DEM-431XT – 10GBASE-SR Multi-Mode SFP+ Transceiver D-Link
| Hạng mục | Thông tin |
| Model | DEM-431XT |
| Hãng | D-Link |
| Nhóm sản phẩm | SFP+ Module / 10G Transceiver |
| Loại thiết bị | 10GBASE-SR Multi-Mode SFP+ Transceiver |
| Chuẩn kết nối | 10GBASE-SR |
| Loại module | SFP+ |
| Loại cáp quang | Multi-Mode |
| Đầu nối | Duplex LC |
| Khoảng cách OM1 | 33m |
| Khoảng cách OM2 | 82m |
| Khoảng cách OM3 | 300m |
| Chuẩn sợi quang | 50/125um hoặc 62.5/125um |
| DDM | Không hỗ trợ DDM theo dữ liệu cung cấp |
| Nhiệt độ hoạt động | Lên đến 70°C |
| Ứng dụng chính | Kết nối uplink 10G giữa switch/router/thiết bị mạng có khe SFP+ |
| Ghi chú | Cần kiểm tra khả năng tương thích với thiết bị sử dụng trước khi chốt BOM |
DEM-431XT dùng để làm gì?
DEM-431XT được dùng để kết nối quang tốc độ 10G giữa các thiết bị mạng có khe SFP+, đặc biệt trong các mô hình đã có sẵn tuyến cáp quang multi-mode hoặc cần uplink tốc độ cao trong phạm vi ngắn đến trung bình.
Điểm đáng chú ý của DEM-431XT là chuẩn 10GBASE-SR, sử dụng multi-mode fiber, đầu nối Duplex LC và hỗ trợ nhiều khoảng cách theo loại cáp quang: OM1 33m, OM2 82m, OM3 300m. Đây là lựa chọn phù hợp cho kết nối giữa các switch trong phòng server, tủ mạng trung tâm, tủ mạng tầng, hệ thống aggregation hoặc các tuyến uplink nội bộ cần tốc độ 10G.
Với nhóm kết nối 10G, DEM-431XT phù hợp hơn các module SFP 1G khi hệ thống cần băng thông lớn hơn cho uplink, camera mật độ cao, Wi-Fi nhiều Access Point, lưu lượng server/NAS hoặc hệ thống mạng doanh nghiệp có nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn.
Điểm nổi bật kỹ thuật của DEM-431XT
Chuẩn 10GBASE-SR cho kết nối quang 10G
DEM-431XT hỗ trợ chuẩn 10GBASE-SR, phù hợp cho các kết nối 10 Gigabit Ethernet qua cáp quang multi-mode. Đây là chuẩn thường dùng trong các hệ thống mạng nội bộ cần uplink tốc độ cao ở khoảng cách ngắn đến trung bình.
Trong triển khai thực tế, DEM-431XT thường được dùng cho uplink giữa switch access/aggregation/core, kết nối giữa switch và server, switch và thiết bị lưu trữ hoặc giữa các tủ mạng trong cùng phòng kỹ thuật/tòa nhà.
Multi-Mode SFP+ cho hệ thống cáp OM1/OM2/OM3
DEM-431XT sử dụng cáp quang multi-mode, hỗ trợ sợi 50/125um hoặc 62.5/125um theo dữ liệu cung cấp. Đây là điểm quan trọng khi dự án đã có sẵn hạ tầng cáp quang multi-mode và cần nâng cấp kết nối lên 10G.
Khi triển khai, cần kiểm tra loại cáp quang hiện hữu là OM1, OM2 hay OM3 vì khoảng cách hỗ trợ khác nhau theo từng chuẩn cáp.
Khoảng cách truyền dẫn theo từng loại cáp
Theo dữ liệu cung cấp, DEM-431XT hỗ trợ:
OM1: 33m
OM2: 82m
OM3: 300m
Thông số này rất quan trọng khi đưa vào BOM dự án. Không nên ghi chung “lên đến 300m” nếu chưa xác định tuyến cáp đang dùng là OM3. Với OM1 hoặc OM2, khoảng cách hỗ trợ ngắn hơn đáng kể.
Đầu nối Duplex LC
DEM-431XT sử dụng đầu nối Duplex LC. Khi triển khai, cần kiểm tra đúng chuẩn đầu nối trên patch cord quang, ODF, hộp phối quang và thiết bị đầu cuối để tránh sai loại đầu nối.
Với kết nối Duplex LC, hệ thống thường dùng hai sợi quang cho chiều truyền và chiều nhận, tùy cấu trúc cáp và thiết bị sử dụng.
Không hỗ trợ DDM theo dữ liệu cung cấp
Dữ liệu cung cấp ghi rõ DEM-431XT là w/o DDM, tức không có DDM theo thông tin hiện tại. Đây là điểm cần lưu ý nếu dự án yêu cầu giám sát thông số quang như công suất phát/thu, nhiệt độ module hoặc các chỉ số chẩn đoán số.
Nếu hồ sơ dự án yêu cầu DDM, cần kiểm tra lại model khác hoặc phiên bản module phù hợp hơn.
Nhiệt độ hoạt động lên đến 70°C
Theo dữ liệu cung cấp, DEM-431XT hỗ trợ nhiệt độ hoạt động lên đến 70°C. Đây là thông số cần lưu ý khi module được dùng trong tủ mạng, phòng kỹ thuật, tủ rack hoặc môi trường có nhiệt độ vận hành cao hơn bình thường.
Tuy nhiên, khi triển khai thực tế vẫn cần đảm bảo thiết bị switch, tủ rack và luồng khí tản nhiệt phù hợp để hệ thống hoạt động ổn định.
Module SFP+ dùng cho thiết bị có khe SFP+
DEM-431XT là module SFP+, không phải SFP 1G thông thường. Vì vậy, trước khi sử dụng cần kiểm tra thiết bị mạng có khe SFP+ hỗ trợ 10GBASE-SR hay không.
Không nên cắm nhầm vào khe chỉ hỗ trợ SFP 1G hoặc chọn module 10G cho thiết bị không hỗ trợ tốc độ 10G.
Ý nghĩa thông số đối với triển khai thực tế
| Thông số | Ý nghĩa kỹ thuật | Ý nghĩa khi triển khai |
| 10GBASE-SR | Chuẩn 10G Ethernet qua cáp quang multi-mode | Phù hợp uplink 10G trong nội bộ tòa nhà/phòng server |
| SFP+ | Module quang tốc độ 10G | Cần thiết bị có khe SFP+ tương thích |
| Multi-Mode | Dùng cáp quang multi-mode | Phù hợp khoảng cách ngắn đến trung bình |
| Duplex LC | Đầu nối LC đôi | Cần chọn đúng patch cord/ODF/hộp phối quang |
| OM1: 33m | Khoảng cách với cáp OM1 | Cần kiểm tra nếu hệ thống cáp cũ |
| OM2: 82m | Khoảng cách với cáp OM2 | Phù hợp tuyến ngắn trong nội bộ |
| OM3: 300m | Khoảng cách với cáp OM3 | Phù hợp tuyến 10G xa hơn trong tòa nhà |
| 50/125um hoặc 62.5/125um | Chuẩn sợi quang multi-mode hỗ trợ | Cần đối chiếu đúng loại cáp trong công trình |
| w/o DDM | Không hỗ trợ DDM theo dữ liệu cung cấp | Không phù hợp nếu dự án yêu cầu giám sát chẩn đoán quang |
| Up to 70°C | Nhiệt độ hoạt động lên đến 70°C | Cần tính môi trường tủ mạng/phòng kỹ thuật |
DEM-431XT phù hợp với mô hình nào?
Kết nối uplink 10G giữa các switch
DEM-431XT phù hợp khi cần kết nối 10G giữa switch access, aggregation hoặc core switch trong cùng tòa nhà, phòng server hoặc hệ thống mạng nội bộ dùng cáp quang multi-mode.
Phòng server, tủ mạng trung tâm
Trong phòng server hoặc tủ mạng trung tâm, DEM-431XT có thể dùng để kết nối 10G giữa switch và thiết bị mạng, switch và server/NAS, hoặc giữa các switch cần băng thông uplink cao hơn Gigabit.
Hệ thống Wi-Fi nhiều Access Point
Với các hệ thống Wi-Fi có nhiều Access Point, lưu lượng tập trung về switch trung tâm có thể lớn. DEM-431XT phù hợp khi hệ thống cần uplink 10G từ switch access/PoE về switch lõi.
Hệ thống Camera IP mật độ cao
Với các dự án camera có nhiều luồng dữ liệu, uplink 10G giúp giảm rủi ro nghẽn khi nhiều camera truyền dữ liệu về NVR/VMS hoặc hệ thống lưu trữ trung tâm.
Tòa nhà, trường học, khách sạn, nhà xưởng
Các mô hình có nhiều tủ mạng hoặc nhiều khu vực thường cần kết nối quang giữa các điểm. DEM-431XT phù hợp khi hệ thống dùng cáp multi-mode và khoảng cách tuyến nằm trong giới hạn OM1/OM2/OM3 tương ứng.
Dự án cần module 10G tương thích thiết bị D-Link
DEM-431XT phù hợp khi thiết bị switch/router D-Link có khe SFP+ và yêu cầu module 10GBASE-SR multi-mode. Trước khi chốt BOM, cần kiểm tra danh sách tương thích của thiết bị sử dụng.
Sản phẩm thường đi kèm DEM-431XT
| Nhóm sản phẩm đi kèm | Vai trò |
| Switch D-Link có khe SFP+ | Thiết bị sử dụng module DEM-431XT |
| Core/Aggregation Switch | Nhận uplink 10G từ switch access |
| Switch PoE có uplink SFP+ | Kết nối AP/camera và uplink 10G về hệ thống trung tâm |
| Server/NAS/thiết bị lưu trữ | Thiết bị cần kết nối tốc độ cao trong mạng |
| Cáp quang multi-mode OM1/OM2/OM3 | Hạ tầng truyền dẫn phù hợp với module |
| Patch cord LC-LC multi-mode | Kết nối từ module đến ODF/hộp phối quang |
| ODF / hộp phối quang | Tổ chức và bảo vệ điểm đấu nối quang |
| Tủ rack/tủ kỹ thuật | Lắp đặt switch, ODF và thiết bị mạng |
| UPS | Duy trì nguồn cho hệ thống mạng |
| Module SFP+ đầu còn lại | Cần cùng chuẩn/phù hợp với thiết bị phía đối diện |
Lưu ý trước khi chọn DEM-431XT
Trước khi chốt DEM-431XT cho một dự án, nên kiểm tra:
- Thiết bị switch/router có khe SFP+ tương thích hay không.
- Cổng trên thiết bị có hỗ trợ tốc độ 10G hay chỉ hỗ trợ SFP 1G.
- Tuyến cáp quang đang dùng là multi-mode hay single-mode.
- Chuẩn cáp là OM1, OM2 hay OM3.
- Khoảng cách thực tế có phù hợp với giới hạn OM1 33m, OM2 82m, OM3 300m không.
- Đầu nối sử dụng là LC hay loại khác.
- Cần Duplex LC hay chuẩn kết nối khác.
- Module phía đối diện có cùng chuẩn 10GBASE-SR hay tương thích không.
- Dự án có yêu cầu DDM hay không.
- Nếu cần DDM, không nên dùng model w/o DDM nếu dữ liệu cung cấp là chính xác.
- Có cần module single-mode hoặc khoảng cách xa hơn không.
- Có cần module 1G thay vì 10G không.
- Suy hao tuyến quang có nằm trong ngưỡng cho phép không.
- Nhiệt độ tủ mạng/phòng kỹ thuật có phù hợp mức lên đến 70°C không.
Không nên chọn DEM-431XT chỉ theo tên “SFP+ 10G”. Cần kiểm tra đồng thời chuẩn tốc độ, loại sợi quang, chuẩn OM, đầu nối, khoảng cách, DDM, thiết bị tương thích, module phía đối diện và suy hao tuyến quang thực tế.
AD.TEK hỗ trợ gì với DEM-431XT?
AD.TEK hỗ trợ khách hàng và đối tác trong các bước:
- Kiểm tra model DEM-431XT theo nhu cầu triển khai.
- Cung cấp datasheet/spec khi cần.
- Tư vấn lựa chọn module SFP+ theo loại cáp quang, chuẩn OM và khoảng cách.
- Kiểm tra tương thích với switch/router D-Link đang sử dụng.
- Kiểm tra yêu cầu DDM nếu hồ sơ dự án cần giám sát thông số quang.
- Tư vấn thiết bị đi kèm như switch có khe SFP+, cáp quang multi-mode, patch cord LC, ODF, tủ rack và UPS.
- Hỗ trợ rà sơ bộ BOM cho dự án uplink 10G, phòng server, tòa nhà, trường học, nhà xưởng, khách sạn hoặc hệ thống camera/Wi-Fi mật độ cao.
- Kiểm tra tình trạng hàng theo từng đơn hàng.
- Hỗ trợ báo giá theo số lượng hoặc BOM.
- Gợi ý model thay thế hoặc sản phẩm tương đương nếu cần single-mode, khoảng cách xa hơn, DDM hoặc chuẩn 1G/10G khác.
Với các dự án có tuyến quang 10G, AD.TEK khuyến nghị khách hàng/đối tác gửi thêm model switch/router, loại cáp quang, chuẩn OM, khoảng cách tuyến, đầu nối, module phía đối diện và yêu cầu DDM để kiểm tra cấu hình phù hợp hơn.
CÔNG TY CỔ PHẦN AD.TEK – KHÔNG NGỪNG SÁNG TẠO, KẾT NỐI THẾ GIỚI
Facebook: https://www.facebook.com/Adtek.Corp
Linkedin: https://www.linkedin.com/company/adtekcorp
Email: Sales@adtek.vn
Hotline:
Hà Nội: +84 9 8672 8080
HCM: +84 9 8652 8080
Địa chỉ văn phòng:
Head Office: AD.TEK Building, NV8-14, TC5, Yen Xa, Thanh Liet, Ha Noi, Vietnam.
HCMC Office: M Floor, Botanic Towers, 312 Nguyen Thuong Hien, Ward Duc Nhuan, Ho Chi Minh City.














